Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › making significant gains

making significant gains

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
đạt được những cải tiến đáng kể
UK /ˈmeɪ.kɪŋ sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt ɡeɪnz/ · US /ˈmeɪ.kɪŋ sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt ɡeɪnz/
achieving notable improvements
The team is making significant gains in their performance.
→ Đội đang đạt được những cải tiến đáng kể trong hiệu suất của họ.
The company is making significant gains in market share.→ Công ty đang đạt được những cải tiến đáng kể về thị phần.
Đồng nghĩa
achieving notable improvementsmaking substantial progress
Collocations
is making significant gainshas made significant gains
🎯 IELTS: Dùng khi bạn muốn thể hiện sự thành công trong cải tiến.
Dùng để nhấn mạnh sự tiến bộ rõ rệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...