Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › increasing steadily upward

increasing steadily upward

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
tăng trưởng một cách nhất quán theo chiều hướng đi lên
UK /ɪnˈkriː.sɪŋ ˈstɛd.ɪ.li ˈʌp.wərd/ · US /ɪnˈkriː.sɪŋ ˈstɛd.ɪ.li ˈʌp.wərd/
growing consistently in an upward direction
The investment is increasing steadily upward.
→ Khoản đầu tư đang tăng trưởng một cách ổn định theo chiều hướng đi lên.
The interest rates are increasing steadily upward.→ Lãi suất đang tăng trưởng một cách ổn định theo chiều hướng đi lên.
Đồng nghĩa
rising consistentlygrowing steadily
Collocations
is increasing steadily upwardhas increased steadily upward
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự tăng trưởng bền vững.
Sử dụng để mô tả sự gia tăng ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...