Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › gaining traction

gaining traction

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
trở nên được chấp nhận hoặc phổ biến hơn
UK /ɡeɪ.nɪŋ ˈtræk.ʃən/ · US /ɡeɪ.nɪŋ ˈtræk.ʃən/
becoming more accepted or popular
The new policy is gaining traction among employees.
→ Chính sách mới đang trở nên được chấp nhận hơn trong số nhân viên.
The trend is gaining traction in social media.→ Xu hướng đang trở nên phổ biến hơn trên mạng xã hội.
Đồng nghĩa
becoming populargaining popularity
Collocations
is gaining tractionhas gained traction
🎯 IELTS: Dùng khi bạn muốn thể hiện sự phát triển rõ ràng.
Dùng để mô tả sự gia tăng sự chấp nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...