Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › moving in a positive direction

moving in a positive direction

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
tiến triển về một kết quả tích cực
UK /ˈmuː.vɪŋ ɪn ə ˈpɑz.ɪ.tɪv dɪˈrɛk.ʃən/ · US /ˈmuː.vɪŋ ɪn ə ˈpɑz.ɪ.tɪv dɪˈrɛk.ʃən/
progressing toward a favorable outcome
The project is moving in a positive direction.
→ Dự án đang tiến triển theo hướng tích cực.
The negotiations are moving in a positive direction.→ Các cuộc đàm phán đang tiến triển theo hướng tích cực.
Đồng nghĩa
advancing positivelyprogressing favorably
Collocations
is moving in a positive directionhas moved in a positive direction
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự tiến bộ.
Dùng để nhấn mạnh sự phát triển tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...