Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing an upward trend · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rising consistently

/ˈraɪ.zɪŋ kənˈsɪs.tənt.li/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng lên một cách ổn định và đáng tin cậy phr.

Định nghĩa · increasing steadily and reliably

“The number of participants is rising consistently each year.”Số lượng người tham gia đang tăng lên một cách ổn định mỗi năm.

“Customer satisfaction is rising consistently.”Sự hài lòng của khách hàng đang tăng lên một cách ổn định.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự phát triển bền vững.

Ghi chú · Thể hiện sự gia tăng ổn định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...