Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › rising consistently

rising consistently

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
tăng lên một cách ổn định và đáng tin cậy
UK /ˈraɪ.zɪŋ kənˈsɪs.tənt.li/ · US /ˈraɪ.zɪŋ kənˈsɪs.tənt.li/
increasing steadily and reliably
The number of participants is rising consistently each year.
→ Số lượng người tham gia đang tăng lên một cách ổn định mỗi năm.
Customer satisfaction is rising consistently.→ Sự hài lòng của khách hàng đang tăng lên một cách ổn định.
Đồng nghĩa
increasing steadilygrowing consistently
Collocations
is rising consistentlyhas risen consistently
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự phát triển bền vững.
Thể hiện sự gia tăng ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...