rising consistently
Nghĩa
Định nghĩa · increasing steadily and reliably
“The number of participants is rising consistently each year.”Số lượng người tham gia đang tăng lên một cách ổn định mỗi năm.
“Customer satisfaction is rising consistently.”Sự hài lòng của khách hàng đang tăng lên một cách ổn định.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự phát triển bền vững.
Ghi chú · Thể hiện sự gia tăng ổn định.