Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › demonstrating growth

demonstrating growth

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy sự gia tăng hoặc cải thiện
UK /ˈdɛm.ən.streɪ.tɪŋ ɡroʊθ/ · US /ˈdɛm.ən.streɪ.tɪŋ ɡroʊθ/
showing an increase or improvement
The latest figures are demonstrating growth in the sector.
→ Các số liệu mới nhất đang cho thấy sự tăng trưởng trong lĩnh vực này.
The data is demonstrating growth in renewable energy.→ Dữ liệu đang cho thấy sự tăng trưởng trong năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
indicating growthshowing increase
Collocations
is demonstrating growthhas demonstrated growth
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển rõ ràng.
Dùng để nhấn mạnh sự phát triển trong số liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...