Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

algorithmic bias

B2 IELTS

Nghĩa

Sự thiên lệch trong các thuật toán AI ảnh hưởng đến kết quả. phr.

Định nghĩa · Prejudice in AI algorithms affecting outcomes.

“Addressing algorithmic bias is crucial for fairness.”Giải quyết sự thiên lệch thuật toán là rất quan trọng cho sự công bằng.

“Algorithmic bias can lead to unequal treatment.”Sự thiên lệch thuật toán có thể dẫn đến sự đối xử không công bằng.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về bias trong Writing.

Ghi chú · Một vấn đề quan trọng trong phát triển AI.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...