promote human rights advocacy
Nghĩa
Định nghĩa · Encourage efforts to support and protect human rights.
“Many organizations promote human rights advocacy to raise awareness.”Nhiều tổ chức thúc đẩy hoạt động bảo vệ nhân quyền để nâng cao nhận thức.
“They work to promote human rights advocacy in schools.”Họ làm việc để thúc đẩy hoạt động bảo vệ nhân quyền trong các trường học.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện kiến thức sâu rộng về nhân quyền.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.