Kho từ › Collocations · human rights › raise awareness of injustices

raise awareness of injustices

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
Tăng cường hiểu biết về những tình huống bất công.
UK /reɪz əˈwɛrnəs əv ɪnˈdʒʌstɪs/ · US /reɪz əˈwɛrnəs əv ɪnˈdʒʌstɪs/
Increase understanding of unfair situations.
Activists aim to raise awareness of injustices in society.
→ Các nhà hoạt động nhằm nâng cao nhận thức về những bất công trong xã hội.
They launched a campaign to raise awareness of injustices.→ Họ đã phát động một chiến dịch để nâng cao nhận thức về những bất công.
Đồng nghĩa
highlight injustices
Collocations
raise public awarenessraise social awareness
🎯 IELTS: Kết hợp cụm từ này với ví dụ cụ thể để làm nổi bật luận điểm.
Cụm từ này thường gặp trong các bài viết và thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...