Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'pick' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pick up a check

/pɪk ʌp ə tʃɛk/ B1 IELTS

Nghĩa

trả tiền cho một cái gì đó, thường là ở nhà hàng phr.

Định nghĩa · to pay for something, often in a restaurant

“I'll pick up the check this time.”Tôi sẽ trả tiền lần này.

“He offered to pick up the check for dinner.”Anh ấy đã đề nghị trả tiền cho bữa tối.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verb trong tình huống giao tiếp hàng ngày.

Ghi chú · Dùng khi bạn trả tiền cho ai đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...