support community rights
Nghĩa
Định nghĩa · Help protect the rights of local groups.
“We need to support community rights to foster development.”Chúng ta cần hỗ trợ quyền của cộng đồng để thúc đẩy phát triển.
“Organizations aim to support community rights effectively.”Các tổ chức nhằm hỗ trợ quyền của cộng đồng một cách hiệu quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm về phát triển bền vững.
Ghi chú · Cụm từ này thường thấy trong các hoạt động cộng đồng.