Kho từ › Collocations · human rights › empower marginalized groups

empower marginalized groups

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
Trao quyền và quyền lợi cho các cộng đồng bị thiếu đại diện.
UK /ɪmˈpaʊər ˈmɑːr.dʒɪ.nəld ɡruːps/ · US /ɪmˈpaʊər ˈmɑːr.dʒɪ.nəld ɡruːps/
Give power and rights to underrepresented communities.
Programs aim to empower marginalized groups in society.
→ Các chương trình nhằm trao quyền cho các nhóm bị thiếu đại diện trong xã hội.
They work to empower marginalized groups through education.→ Họ làm việc để trao quyền cho các nhóm bị thiếu đại diện thông qua giáo dục.
Đồng nghĩa
support underrepresented groups
Collocations
empower local communitiesempower women
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn hoặc tổ chức bạn làm việc trong lĩnh vực này.
Cụm từ này thường gặp trong các dự án xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...