Kho từ › Collocations · human rights › safeguard fundamental freedoms

safeguard fundamental freedoms

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
Bảo vệ các quyền và tự do thiết yếu.
UK /ˈseɪfˌɡɑːrd ˈfʌn.dəˌmen.təl ˈfriː.dəmz/ · US /ˈseɪfˌɡɑːrd ˈfʌn.dəˌmen.təl ˈfriː.dəmz/
Protect essential rights and liberties.
We must safeguard fundamental freedoms in our society.
→ Chúng ta phải bảo vệ các quyền và tự do thiết yếu trong xã hội của mình.
Laws are needed to safeguard fundamental freedoms.→ Cần có luật để bảo vệ các quyền và tự do thiết yếu.
Đồng nghĩa
protect basic freedoms
Collocations
safeguard individual rightssafeguard civil liberties
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tầm quan trọng của quyền tự do.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...