Kho từ › Collocations · public health › health surveillance

health surveillance

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
theo dõi các tình trạng sức khỏe trong cộng đồng
UK · US
monitoring health conditions in populations
Health surveillance helps identify outbreaks of disease.
→ Theo dõi sức khỏe giúp xác định các đợt bùng phát bệnh tật.
Effective health surveillance systems can save lives.→ Hệ thống theo dõi sức khỏe hiệu quả có thể cứu sống nhiều người.
Đồng nghĩa
health monitoring
Collocations
conduct health surveillanceimplement health surveillance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về giám sát sức khỏe.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về bệnh tật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...