health surveillance
Nghĩa
Định nghĩa · monitoring health conditions in populations
“Health surveillance helps identify outbreaks of disease.”Theo dõi sức khỏe giúp xác định các đợt bùng phát bệnh tật.
“Effective health surveillance systems can save lives.”Hệ thống theo dõi sức khỏe hiệu quả có thể cứu sống nhiều người.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về giám sát sức khỏe.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về bệnh tật.