Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

health systems

B2 IELTS

Nghĩa

các tổ chức cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phr.

Định nghĩa · organizations that provide health care services

“Strong health systems are crucial for managing public health crises.”Hệ thống y tế mạnh mẽ là rất quan trọng trong việc quản lý các cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng.

“Investing in health systems can improve overall health outcomes.”Đầu tư vào hệ thống y tế có thể cải thiện kết quả sức khỏe tổng thể.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống y tế trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các thảo luận về chính sách y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...