Kho từ › Collocations · public health › health risks

health risks

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
các yếu tố làm tăng nguy cơ bệnh tật
UK · US
factors that increase the chance of disease
Identifying health risks can help in prevention efforts.
→ Xác định các nguy cơ sức khỏe có thể giúp trong các nỗ lực phòng ngừa.
Lifestyle choices can significantly influence health risks.→ Lối sống có thể ảnh hưởng đáng kể đến các nguy cơ sức khỏe.
Đồng nghĩa
health hazards
Collocations
assess health risksreduce health risks
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về các nguy cơ sức khỏe trong bài thi viết của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...