Kho từ › Idioms · endings › the end of the line

the end of the line

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
giai đoạn cuối cùng; không còn lựa chọn nào nữa
UK /ði ɛnd əv ðə laɪn/ · US /ði ɛnd əv ðə laɪn/
the final stage of something; no more options
After years of hard work, this was the end of the line for his career.
→ Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, đây là điểm kết thúc cho sự nghiệp của anh ấy.
When the project failed, it felt like the end of the line for the company.→ Khi dự án thất bại, cảm giác như đây là điểm kết thúc cho công ty.
Đồng nghĩa
final stagelast stop
Collocations
reach the end of the linecome to the end of the line
🎯 IELTS: Hãy sử dụng thành ngữ để làm bài viết của bạn sinh động hơn.
Cách diễn đạt này thường dùng để chỉ sự kết thúc không thể tránh khỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...