Kho từ › Idioms · endings › end of an era

end of an era

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
sự thay đổi quan trọng hoặc kết thúc của một thời kỳ
UK /ɛnd əv æn ˈɪərə/ · US /ɛnd əv æn ˈɪərə/
a significant change or conclusion of a period
The closing of the factory marked the end of an era for the town.
→ Việc đóng cửa nhà máy đánh dấu sự kết thúc một thời kỳ cho thị trấn.
The retirement of the CEO signified the end of an era for the company.→ Việc nghỉ hưu của giám đốc điều hành đánh dấu sự kết thúc một thời kỳ cho công ty.
Đồng nghĩa
significant changeconclusion of a period
Collocations
mark the end of an erasignal the end of an era
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật sự thay đổi trong bài viết.
Dùng để chỉ sự kết thúc của một thời kỳ quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...