Kho từ › Idioms · endings › close the chapter

close the chapter

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
kết thúc một giai đoạn hoặc thời kỳ nhất định
UK /kloʊz ðə ˈtʃæptər/ · US /kloʊz ðə ˈtʃæptər/
to finish a particular period or phase
After years of struggle, he finally closed the chapter of his past.
→ Sau nhiều năm vật lộn, anh ấy cuối cùng đã kết thúc giai đoạn quá khứ của mình.
It's time to close the chapter on this relationship.→ Đã đến lúc kết thúc giai đoạn này trong mối quan hệ.
Đồng nghĩa
end a phasefinish a period
Collocations
close the chapter on a topicclose the chapter in life
🎯 IELTS: Thêm thành ngữ này vào bài viết để cung cấp chiều sâu cho ý tưởng.
Thường dùng để chỉ sự kết thúc của một giai đoạn cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...