Kho từ › Idioms · endings › go out with a bang

go out with a bang

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
kết thúc điều gì đó theo cách kịch tính hoặc thú vị
UK /ɡoʊ aʊt wɪð ə bæŋ/ · US /ɡoʊ aʊt wɪð ə bæŋ/
to end something in a dramatic or exciting way
The fireworks went off, and the festival went out with a bang.
→ Pháo hoa nổ ra, và lễ hội kết thúc một cách kịch tính.
He wanted to go out with a bang before retiring.→ Anh ấy muốn kết thúc một cách ấn tượng trước khi nghỉ hưu.
Đồng nghĩa
end dramaticallyfinish excitingly
Collocations
go out with a bang in a careergo out with a bang at an event
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự ấn tượng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự kết thúc ấn tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...