Kho từ › Idioms · endings › last hurrah

last hurrah

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
nỗ lực hoặc cố gắng cuối cùng
UK /læst hʊˈrɑː/ · US /læst hʊˈrɑː/
a final attempt or effort
The team had one last hurrah before the season ended.
→ Đội bóng đã có một nỗ lực cuối cùng trước khi mùa giải kết thúc.
Her retirement party was a last hurrah for her career.→ Bữa tiệc nghỉ hưu của cô ấy là một nỗ lực cuối cùng cho sự nghiệp của cô.
Đồng nghĩa
final attemptlast effort
Collocations
plan a last hurrahhave a last hurrah
🎯 IELTS: Thêm thành ngữ này vào bài viết để làm cho nó phong phú hơn.
Dùng để chỉ sự kiện hoặc nỗ lực cuối cùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...