Kho từ › Idioms · endings › give it a rest

give it a rest

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
ngừng nói về điều gì đó
UK /ɡɪv ɪt ə rɛst/ · US /ɡɪv ɪt ə rɛst/
to stop talking about something
I think we should give it a rest; we've talked enough.
→ Tôi nghĩ chúng ta nên ngừng nói về điều đó; chúng ta đã nói đủ rồi.
He needs to give it a rest and focus on his work.→ Anh ấy cần ngừng nói về điều đó và tập trung vào công việc của mình.
Đồng nghĩa
stopcease
Collocations
give it a rest alreadygive it a rest for a while
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kiên nhẫn trong bài viết.
Dùng khi muốn yêu cầu ngừng thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...