Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › exhibiting a rise

exhibiting a rise

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
thể hiện sự gia tăng
UK /ɪɡˈzɪbɪtɪŋ ə raɪz/ · US /ɪɡˈzɪbɪtɪŋ ə raɪz/
showing an increase or improvement
The data is exhibiting a rise in sales this quarter.
→ Dữ liệu đang thể hiện sự gia tăng doanh số trong quý này.
The trend is exhibiting a rise in online engagement.→ Xu hướng đang thể hiện sự gia tăng trong sự tương tác trực tuyến.
Đồng nghĩa
showing an increasedemonstrating a rise
Collocations
exhibiting a rise in salesexhibiting a rise in performance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm rõ sự tăng trưởng.
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...