demonstrating an upward movement
Nghĩa
Định nghĩa · indicating a positive change or increase
“The statistics are demonstrating an upward movement in employment rates.”Thống kê đang chỉ ra sự chuyển động đi lên trong tỷ lệ việc làm.
“The report is demonstrating an upward movement in consumer confidence.”Báo cáo đang chỉ ra sự chuyển động đi lên trong sự tự tin của người tiêu dùng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi tích cực.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh phân tích dữ liệu.