Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › demonstrating an upward movement

demonstrating an upward movement

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
chỉ ra sự thay đổi tích cực
UK /ˈdɛmənˌstreɪtɪŋ ən ˈʌpˌwərd ˈmuːvmənt/ · US /ˈdɛmənˌstreɪtɪŋ ən ˈʌpˌwərd ˈmuːvmənt/
indicating a positive change or increase
The statistics are demonstrating an upward movement in employment rates.
→ Thống kê đang chỉ ra sự chuyển động đi lên trong tỷ lệ việc làm.
The report is demonstrating an upward movement in consumer confidence.→ Báo cáo đang chỉ ra sự chuyển động đi lên trong sự tự tin của người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
indicating growthshowing improvement
Collocations
demonstrating an upward movement in profitsdemonstrating an upward movement in trends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi tích cực.
Dùng trong ngữ cảnh phân tích dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...