Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › showing a positive trend

showing a positive trend

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
chỉ ra sự thay đổi tích cực
UK /ʃoʊɪŋ ə ˈpɒzɪtɪv trɛnd/ · US /ʃoʊɪŋ ə ˈpɒzɪtɪv trɛnd/
indicating a favorable change or development
The data is showing a positive trend in health outcomes.
→ Dữ liệu đang chỉ ra một xu hướng tích cực trong kết quả sức khỏe.
Market analysis is showing a positive trend in consumer behavior.→ Phân tích thị trường đang chỉ ra một xu hướng tích cực trong hành vi của người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
indicating improvementdemonstrating a favorable trend
Collocations
showing a positive trend in salesshowing a positive trend in growth
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo ấn tượng tốt về dữ liệu.
Cụm này được sử dụng để tóm tắt xu hướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...