Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › showing improvement

showing improvement

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
chỉ ra sự cải thiện
UK /ʃoʊɪŋ ɪmˈpruːvmənt/ · US /ʃoʊɪŋ ɪmˈpruːvmənt/
indicating a better situation or condition
The results are showing improvement in test scores.
→ Kết quả đang chỉ ra sự cải thiện trong điểm kiểm tra.
The team is showing improvement in their performance.→ Đội bóng đang chỉ ra sự cải thiện trong phong độ của họ.
Đồng nghĩa
indicating advancementdemonstrating betterment
Collocations
showing improvement in performanceshowing improvement in results
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự tiến bộ.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...