Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › noticing an increase

noticing an increase

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
nhận thấy sự gia tăng
UK /ˈnoʊtɪsɪŋ ən ɪnˈkris/ · US /ˈnoʊtɪsɪŋ ən ɪnˈkris/
becoming aware of a rise
We are noticing an increase in customer inquiries.
→ Chúng tôi nhận thấy sự gia tăng trong các yêu cầu của khách hàng.
The report is noticing an increase in online sales.→ Báo cáo đang nhận thấy sự gia tăng trong doanh số trực tuyến.
Đồng nghĩa
observing growthdetecting an increase
Collocations
noticing an increase in interestnoticing an increase in sales
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý đến dữ liệu.
Dùng để nhấn mạnh sự nhận thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...