Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › pointing towards growth

pointing towards growth

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
chỉ ra xu hướng gia tăng
UK /pɔɪntɪŋ təˈwɔrdz ɡroʊθ/ · US /pɔɪntɪŋ təˈwɔrdz ɡroʊθ/
indicating a direction of increase
The analysis is pointing towards growth in the sector.
→ Phân tích đang chỉ ra xu hướng gia tăng trong lĩnh vực này.
Recent trends are pointing towards growth in the market.→ Các xu hướng gần đây đang chỉ ra sự gia tăng trong thị trường.
Đồng nghĩa
suggesting growthindicating improvement
Collocations
pointing towards growth in revenuepointing towards growth in employment
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh xu hướng.
Cụm này thường dùng trong phân tích thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...