Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › reflecting an upward trend

reflecting an upward trend

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
phản ánh xu hướng gia tăng
UK /rɪˈflɛktɪŋ ən ˈʌpˌwərd trɛnd/ · US /rɪˈflɛktɪŋ ən ˈʌpˌwərd trɛnd/
showing a pattern of increase
The results are reflecting an upward trend in user engagement.
→ Kết quả đang phản ánh xu hướng gia tăng trong sự tương tác của người dùng.
The profits are reflecting an upward trend this year.→ Lợi nhuận đang phản ánh xu hướng gia tăng trong năm nay.
Đồng nghĩa
indicating a riseshowing an upward pattern
Collocations
reflecting an upward trend in salesreflecting an upward trend in interest
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật xu hướng tích cực.
Dùng để chỉ sự phát triển rõ rệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...