Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › trending upwards

trending upwards

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
xu hướng gia tăng
UK /trɛndɪŋ ˈʌpˌwərdz/ · US /trɛndɪŋ ˈʌpˌwərdz/
showing a general increase over time
The data is trending upwards in recent months.
→ Dữ liệu đang có xu hướng gia tăng trong những tháng gần đây.
Sales figures are trending upwards this year.→ Các số liệu doanh số đang có xu hướng gia tăng trong năm nay.
Đồng nghĩa
increasing steadilyrising gradually
Collocations
trending upwards in salestrending upwards in performance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự phát triển.
Thường dùng trong các báo cáo phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...