Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › evidencing a rise

evidencing a rise

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
chứng minh sự gia tăng
UK /ˈɛvɪdənsɪŋ ə raɪz/ · US /ˈɛvɪdənsɪŋ ə raɪz/
providing proof of an increase
The research is evidencing a rise in educational attainment.
→ Nghiên cứu đang chứng minh sự gia tăng trong trình độ học vấn.
The data is evidencing a rise in environmental awareness.→ Dữ liệu đang chứng minh sự gia tăng trong nhận thức về môi trường.
Đồng nghĩa
demonstrating an increaseshowing evidence of growth
Collocations
evidencing a rise in interestevidencing a rise in participation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ các thông tin quan trọng.
Thường dùng trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...