Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › suggesting an upward trend

suggesting an upward trend

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
gợi ý một xu hướng gia tăng
UK /səˈdʒɛstɪŋ ən ˈʌpˌwərd trɛnd/ · US /səˈdʒɛstɪŋ ən ˈʌpˌwərd trɛnd/
implying a movement towards increase
The analysis is suggesting an upward trend in consumer spending.
→ Phân tích đang gợi ý một xu hướng gia tăng trong chi tiêu của người tiêu dùng.
Recent data is suggesting an upward trend in housing prices.→ Dữ liệu gần đây đang gợi ý một xu hướng gia tăng trong giá nhà.
Đồng nghĩa
indicating growthpointing to an increase
Collocations
suggesting an upward trend in salessuggesting an upward trend in interest
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kỳ vọng.
Dùng để đưa ra dự đoán về tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...