Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › indicating positive change

indicating positive change

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
chỉ ra sự thay đổi tích cực
UK /ˈɪndɪˌkeɪtɪŋ ˈpɒzɪtɪv ʧeɪndʒ/ · US /ˈɪndɪˌkeɪtɪŋ ˈpɒzɪtɪv ʧeɪndʒ/
pointing out an improvement or rise
The results are indicating positive change in the community.
→ Kết quả đang chỉ ra sự thay đổi tích cực trong cộng đồng.
The project is indicating positive change in local employment.→ Dự án đang chỉ ra sự thay đổi tích cực trong việc làm địa phương.
Đồng nghĩa
showing improvementdemonstrating positive results
Collocations
indicating positive change in policyindicating positive change in behavior
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cải thiện.
Dùng trong bối cảnh phân tích chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...