Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › noting an upward trend

noting an upward trend

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
ghi nhận một xu hướng gia tăng
UK /noʊtɪŋ ən ˈʌpˌwərd trɛnd/ · US /noʊtɪŋ ən ˈʌpˌwərd trɛnd/
making a remark about an increase
The analysis is noting an upward trend in user activity.
→ Phân tích đang ghi nhận một xu hướng gia tăng trong hoạt động của người dùng.
Recent studies are noting an upward trend in health awareness.→ Các nghiên cứu gần đây đang ghi nhận một xu hướng gia tăng trong nhận thức về sức khỏe.
Đồng nghĩa
observing an increasepointing out growth
Collocations
noting an upward trend in salesnoting an upward trend in participation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật sự chú ý.
Dùng để ghi nhận sự thay đổi trong dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...