Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › demonstrating a rise

demonstrating a rise

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
thể hiện sự gia tăng rõ ràng
UK /ˈdɛmənstreɪtɪŋ ə raɪz/ · US /ˈdɛmənstreɪtɪŋ ə raɪz/
showing an increase clearly
The data is demonstrating a rise in online shopping.
→ Dữ liệu đang thể hiện sự gia tăng trong mua sắm trực tuyến.
The survey is demonstrating a rise in public interest.→ Khảo sát đang thể hiện sự gia tăng trong sự quan tâm của công chúng.
Đồng nghĩa
showing a riseindicating an increase
Collocations
demonstrating a rise in popularitydemonstrating a rise in sales
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Cụm này thường dùng trong báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...