Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › indicating growth potential

indicating growth potential

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
chỉ ra tiềm năng gia tăng
UK /ˈɪndɪˌkeɪtɪŋ ɡroʊθ pəˈtɛnʃəl/ · US /ˈɪndɪˌkeɪtɪŋ ɡroʊθ pəˈtɛnʃəl/
showing the possibility of future increase
The market is indicating growth potential for new products.
→ Thị trường đang chỉ ra tiềm năng gia tăng cho các sản phẩm mới.
The analysis is indicating growth potential in renewable energy.→ Phân tích đang chỉ ra tiềm năng gia tăng trong năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
suggesting growthpointing to potential increase
Collocations
indicating growth potential in marketsindicating growth potential in sectors
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kỳ vọng.
Dùng để dự đoán sự phát triển trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...