Kho từ › Idioms · endings › draw to a close

draw to a close

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
đến hồi kết
UK /drɔ tu ə kloʊz/ · US /drɔ tu ə kloʊz/
to come to an end
The event is drawing to a close, so please gather your belongings.
→ Sự kiện đang đến hồi kết, hãy thu dọn đồ đạc của bạn.
As the year draws to a close, we reflect on our achievements.→ Khi năm kết thúc, chúng ta suy ngẫm về những thành tựu của mình.
Đồng nghĩa
concludefinish
Collocations
draw to a close the meetingdraw to a close the project
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự kết thúc trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện kết thúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...