discover food trends
Nghĩa
Định nghĩa · to learn about new popular food styles
“Food bloggers often discover food trends early.”Các blogger ẩm thực thường khám phá các xu hướng thực phẩm sớm.
“It's fun to discover food trends at culinary festivals.”Thật thú vị khi khám phá các xu hướng thực phẩm tại các lễ hội ẩm thực.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong bài viết về ẩm thực và xu hướng.
Ghi chú · Giúp cập nhật thông tin về ẩm thực.