disarmament policy
Nghĩa
Định nghĩa · A strategy aimed at reducing or eliminating weapons.
“The disarmament policy aims to promote global security.”Chính sách giải trừ vũ khí nhằm thúc đẩy an ninh toàn cầu.
“Countries agreed on a disarmament policy during the summit.”Các quốc gia đã đồng ý về một chính sách giải trừ vũ khí trong hội nghị thượng đỉnh.
Mẹo IELTS · Biết rõ về các chính sách liên quan đến vũ khí.
Ghi chú · Rất quan trọng trong việc duy trì hòa bình.