Kho từ › Collocations · war & peace › disarmament policy

disarmament policy

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Chính sách giải trừ vũ khí.
UK /dɪsˈɑːrməmənt ˈpɒlɪsi/ · US /dɪsˈɑːrməmənt ˈpɒlɪsi/
A strategy aimed at reducing or eliminating weapons.
The disarmament policy aims to promote global security.
→ Chính sách giải trừ vũ khí nhằm thúc đẩy an ninh toàn cầu.
Countries agreed on a disarmament policy during the summit.→ Các quốc gia đã đồng ý về một chính sách giải trừ vũ khí trong hội nghị thượng đỉnh.
Đồng nghĩa
arms reduction policydisarmament strategy
Collocations
establish a disarmament policysupport disarmament policy
🎯 IELTS: Biết rõ về các chính sách liên quan đến vũ khí.
Rất quan trọng trong việc duy trì hòa bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...