Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · anger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

blow a fuse

/bloʊ ə fjuːz/ B2 IELTS

Nghĩa

trở nên rất tức giận đột ngột phr.

Định nghĩa · to become very angry suddenly

“When he found out about the lie, he blew a fuse.”Khi anh ấy phát hiện ra sự dối trá, anh ấy đã nổi giận.

“She blew a fuse when her colleague took credit for her work.”Cô ấy đã nổi giận khi đồng nghiệp nhận công lao cho công việc của cô.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...