Kho từ › Idioms · anger › take the lid off

take the lid off

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
bày tỏ sự tức giận hoặc thất vọng một cách công khai
UK /teɪk ðə lɪd ɔf/ · US /teɪk ðə lɪd ɔf/
to express anger or frustration openly
She took the lid off her feelings during the meeting.
→ Cô ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình trong cuộc họp.
He took the lid off his anger after the unfair decision.→ Anh ấy đã bày tỏ sự tức giận của mình sau quyết định không công bằng.
Đồng nghĩa
ventexpress
Collocations
take the lid off somethingtake the lid off one's feelings
🎯 IELTS: Thể hiện cách bày tỏ cảm xúc trong bài viết.
Cụm này mang tính hình ảnh tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...