Kho từ › Idioms · anger › steam coming out of one's ears

steam coming out of one's ears

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
trở nên cực kỳ tức giận
UK /stiːm ˈkoʊmɪŋ aʊt ʌv wʌnz ɪrz/ · US /stiːm ˈkoʊmɪŋ aʊt ʌv wʌnz ɪrz/
to be extremely angry
He was so angry that steam was coming out of his ears!
→ Anh ấy tức giận đến mức như có khói ra từ tai!
She was steaming with anger after the meeting.→ Cô ấy tức giận sau cuộc họp.
Đồng nghĩa
ragefume
Collocations
steam coming out of one's ears at somethingsteam coming out of one's ears over something
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả cảm xúc mãnh liệt.
Cụm này thể hiện sự tức giận mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...