get worked up
/ɡɛt wɜrkt ʌp/ B2 IELTS
Nghĩa
trở nên rất phấn khích hoặc tức giận
phr.
Định nghĩa · to become very excited or angry
“He gets worked up over minor issues.”Anh ấy trở nên rất tức giận về những vấn đề nhỏ nhặt.
“She gets worked up when plans change suddenly.”Cô ấy trở nên rất khó chịu khi kế hoạch thay đổi đột ngột.
Đồng nghĩa
get upsetbecome agitated
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện cảm xúc trong bài thi.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực.