Kho từ › Idioms · anger › in a huff

in a huff

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
tức giận hoặc khó chịu, thường không có lý do chính đáng
UK /ɪn ə hʌf/ · US /ɪn ə hʌf/
angry or annoyed, often without a good reason
She left the meeting in a huff after the disagreement.
→ Cô ấy rời cuộc họp trong sự tức giận sau cuộc bất đồng.
He was in a huff after being criticized.→ Anh ấy đã tức giận sau khi bị chỉ trích.
Đồng nghĩa
in a ragein a bad mood
Collocations
leave in a huffbe in a huff about something
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc.
Cụm này thể hiện sự tức giận không rõ lý do.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...