breathe fire
/briːð faɪər/ B2 IELTS
Nghĩa
rất tức giận
phr.
Định nghĩa · to be very angry
“She was breathing fire after hearing the bad news.”Cô ấy rất tức giận khi nghe tin xấu.
“He breathed fire when he saw the damage.”Anh ấy rất tức giận khi thấy thiệt hại.
Cụm hay dùng
breathe fire at someonebreathe fire over something
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài viết miêu tả cảm xúc.
Ghi chú · Cụm này thể hiện cơn giận mạnh mẽ.