Kho từ › Idioms · anger › breathe fire

breathe fire

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
rất tức giận
UK /briːð faɪər/ · US /briːð faɪər/
to be very angry
She was breathing fire after hearing the bad news.
→ Cô ấy rất tức giận khi nghe tin xấu.
He breathed fire when he saw the damage.→ Anh ấy rất tức giận khi thấy thiệt hại.
Đồng nghĩa
ragefume
Collocations
breathe fire at someonebreathe fire over something
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết miêu tả cảm xúc.
Cụm này thể hiện cơn giận mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...