Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · anger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

breathe fire

/briːð faɪər/ B2 IELTS

Nghĩa

rất tức giận phr.

Định nghĩa · to be very angry

“She was breathing fire after hearing the bad news.”Cô ấy rất tức giận khi nghe tin xấu.

“He breathed fire when he saw the damage.”Anh ấy rất tức giận khi thấy thiệt hại.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài viết miêu tả cảm xúc.

Ghi chú · Cụm này thể hiện cơn giận mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...