Kho từ › Idioms · anger › give someone a piece of one's mind

give someone a piece of one's mind

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
nói cho ai đó biết cảm giác của bạn về điều gì đó, đặc biệt khi tức giận
UK /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə piːs ʌv wʌnz maɪnd/ · US /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə piːs ʌv wʌnz maɪnd/
to tell someone how you feel about something, especially when angry
She gave him a piece of her mind after the argument.
→ Cô ấy đã nói cho anh ấy biết cảm xúc của mình sau cuộc cãi vã.
He gave her a piece of his mind about her behavior.→ Anh ấy đã nói cho cô ấy biết cảm xúc của mình về hành vi của cô.
Đồng nghĩa
tell offrebuke
Collocations
give someone a piece of one's mind about somethinggive someone a piece of one's mind for doing something
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự phê bình trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...