Kho từ › Collocations · public health › provide access

provide access

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
cung cấp quyền truy cập
UK /prəˈvaɪd ˈæk.sɛs/ · US /prəˈvaɪd ˈæk.sɛs/
to make something available for use
We aim to provide access to healthcare for all.
→ Chúng tôi hướng tới việc cung cấp quyền truy cập chăm sóc sức khỏe cho tất cả mọi người.
Efforts are needed to provide access to clean water.→ Cần có nỗ lực để cung cấp quyền truy cập vào nước sạch.
Đồng nghĩa
grant accessoffer access
Collocations
provide access to servicesprovide access to information
🎯 IELTS: Nên sử dụng để nhấn mạnh quyền lợi của cộng đồng.
Thường dùng trong ngữ cảnh cung cấp dịch vụ sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...