Kho từ › Collocations · public health › inform decisions

inform decisions

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
thông tin cho các quyết định
UK /ɪnˈfɔrm dɪˈsɪʒ.ənz/ · US /ɪnˈfɔrm dɪˈsɪʒ.ənz/
to provide information that helps make decisions.
Data can inform decisions about public health policies.
→ Dữ liệu có thể thông tin cho các quyết định về chính sách y tế công cộng.
Surveys inform decisions on community health needs.→ Khảo sát giúp thông tin cho các quyết định về nhu cầu sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
guide choicesinfluence decisions
Collocations
inform health decisionsinform policy decisions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò của thông tin trong quyết định.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế và chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...