inform decisions
Nghĩa
Định nghĩa · to provide information that helps make decisions.
“Data can inform decisions about public health policies.”Dữ liệu có thể thông tin cho các quyết định về chính sách y tế công cộng.
“Surveys inform decisions on community health needs.”Khảo sát giúp thông tin cho các quyết định về nhu cầu sức khỏe cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò của thông tin trong quyết định.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh y tế và chính sách.