Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster culinary creativity

/ˈfɔːstər ˈkʌlɪnəri kriːˈeɪtɪvɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự sáng tạo trong nấu ăn phr.

Định nghĩa · to encourage innovative cooking and food preparation

“Cooking classes can help foster culinary creativity in participants.”Các lớp nấu ăn có thể giúp khuyến khích sự sáng tạo trong nấu ăn cho người tham gia.

“You can foster culinary creativity by experimenting with new ingredients.”Bạn có thể khuyến khích sự sáng tạo trong nấu ăn bằng cách thử nghiệm với nguyên liệu mới.

Mẹo IELTS · Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân về nấu ăn sáng tạo sẽ làm bài viết hấp dẫn hơn.

Ghi chú · Sự sáng tạo trong nấu ăn làm cho món ăn thú vị hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...