Kho từ › Collocations · public health › share best practices

share best practices

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
chia sẻ các phương pháp tốt nhất
UK /ʃɛr bɛst ˈpræktɪsɪz/ · US /ʃɛr bɛst ˈpræktɪsɪz/
to share effective methods or techniques with others
Organizations often share best practices to improve public health outcomes.
→ Các tổ chức thường chia sẻ các phương pháp tốt nhất để cải thiện kết quả sức khỏe cộng đồng.
By sharing best practices, hospitals can enhance patient care.→ Bằng cách chia sẻ các phương pháp tốt nhất, các bệnh viện có thể nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
Đồng nghĩa
exchange effective methodsshare successful strategiesdiscuss optimal approaches
Collocations
best practices in healthcareshare successful practicesadopt best practices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng hợp tác trong các bài viết IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh trao đổi kinh nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...