share best practices
Nghĩa
Định nghĩa · to share effective methods or techniques with others
“Organizations often share best practices to improve public health outcomes.”Các tổ chức thường chia sẻ các phương pháp tốt nhất để cải thiện kết quả sức khỏe cộng đồng.
“By sharing best practices, hospitals can enhance patient care.”Bằng cách chia sẻ các phương pháp tốt nhất, các bệnh viện có thể nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng hợp tác trong các bài viết IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh trao đổi kinh nghiệm.